toss up

/ˈtɑːsˌʌp/
Động từ
  1. (nội động từ) Đưa ra quyết định dựa trên cơ hội, ví dụ bằng cách tung đồng xu hoặc tung xúc xắc.
    (intransitive) To make a decision based on chance, for example by flipping a coin or rolling a dice.
  2. (Nội động) Ném vật gì đó lên trên.
    (intransitive) To throw something upwards.
  3. (Động) Sản xuất, tạo ra.
    (transitive) To produce, generate.
  4. (chuyển tiếp, Internet) Để đăng hoặc tải lên.
    (transitive, Internet) To post or upload.
🎬 Nghe “toss up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish